2021-09-19 12:23:36 Find the results of "

stadium là gì

" for you

Stadium , Nghĩa của từ Stadium | Từ điển Anh - Việt - Rung ...

Stadium : / 'steidiəm /, Danh từ, số nhiều stadiums, .stadia: sân vận động, Đường đua, xtađiom (đơn vị đo chiều dài bằng khoảng 184 m), (y học) giai đoạn, thời kỳ (bệnh), Kỹ ...

Stadium - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

ice stadium sân vận động trượt băng roofed stadium sân vận động có mái.

STADIUM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của stadium trong tiếng Anh. ... Thousands of fans packed into the stadium to watch the match. the opening of a new national stadium (= where a country's team plays its home games)

STADIUM | Phát âm trong tiếng Anh - dictionary.cambridge.org

Phát âm của stadium. Cách phát âm stadium trong tiếng Anh với âm thanh - Cambridge University Press

Stadium | Top Tài Liệu

Dodger Stadium ? Điều khiến nó trở thành tâm điểm Los Angeles? Hãy cùng top tài liệu đi tìm hiểu qua bài viết sau.

stadium" ? Nghĩa của từ stadium trong tiếng Việt. Từ điển ...

Nghĩa của từ 'stadium' trong tiếng Việt. stadium ? Tra cứu từ điển trực tuyến.

stadium nghĩa trong Tiếng Việt? - englishsticky.com

Stadium nghĩa , định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm stadium giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của stadium.

STADIUM - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tra từ 'stadium' trong từ điển Tiếng Việt miễn phí và các bản dịch Việt khác.

stadium – Wiktionary tiếng Việt

stadium số nhiều stadia /ˈsteɪ.di.əm/ ... (Y học) Giai đoạn, thời kỳ (bệnh). (Sinh vật học) Thời kỳ gian biến thái (sâu bọ)